The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngày bắt đầu làm việc tiếng Anh là gì?

ngày bắt đầu làm việc tiếng Anh là first day of work /fɜrst deɪ ʌv wɜrk/. Ngày đầu tiên đi làm, bắt đầu công việc mới.

Hình minh hoạ "ngày bắt đầu làm việc" tiếng Anh là "first day of work"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

first day of work

Danh từ
/fɜrst deɪ ʌv wɜrk/

Ví dụ câu với ngày bắt đầu làm việc / first day of work

  1. 1

    She was nervous on her first day of work.

    Cô ấy cảm thấy hồi hộp trong ngày làm việc đầu tiên của mình.

  2. 2

    He arrived early on his first day of work.

    Anh ấy đến sớm trong ngày bắt đầu làm việc của mình.

Ghi chú dùng từ ngày bắt đầu làm việc

Thường dùng để chỉ ngày đầu tiên đi làm sau khi bắt đầu công việc mới. Các từ liên quan: 'orientation' (định hướng), 'training' (đào tạo), 'onboarding' (gia nhập).

Video minh hoạ ngày bắt đầu làm việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngày bắt đầu làm việc

Câu hỏi thường gặp về "ngày bắt đầu làm việc"

Ngày bắt đầu làm việc tiếng Anh là gì?

Ngày bắt đầu làm việc tiếng Anh là "first day of work" (danh từ), nghĩa là: Ngày đầu tiên đi làm, bắt đầu công việc mới.

"first day of work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"first day of work" nghĩa tiếng Việt là "ngày bắt đầu làm việc". Thường dùng để chỉ ngày đầu tiên đi làm sau khi bắt đầu công việc mới.

Phát âm "first day of work" như thế nào?

"first day of work" có phiên âm IPA /fɜrst deɪ ʌv wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "first day of work"?

Cô ấy cảm thấy hồi hộp trong ngày làm việc đầu tiên của mình. — She was nervous on her first day of work.