Tiếng Việt
Ngày hiệu lực tiếng Anh là gì?
ngày hiệu lực tiếng Anh là effective date /ɪˈfɛktɪv deɪt/. Ngày bắt đầu có hiệu lực của một hợp đồng hoặc quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
effective date
Ví dụ câu với ngày hiệu lực / effective date
- 1
Hợp đồng sẽ có hiệu lực từ ngày 1 tháng 5 năm 2024.
The contract becomes effective on May 1, 2024.
- 2
Ngày hiệu lực của luật mới là ngày 15 tháng 6.
The effective date of the new law is June 15.
Ghi chú dùng từ ngày hiệu lực
Ngày hiệu lực là ngày bắt đầu có hiệu lực của một quy định hoặc hợp đồng. Các thuật ngữ liên quan: 'effective period' (thời gian có hiệu lực), 'valid from' (có hiệu lực từ), 'enforce' (thực thi).
Video minh hoạ ngày hiệu lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngày hiệu lực
Câu hỏi thường gặp về "ngày hiệu lực"
Ngày hiệu lực tiếng Anh là gì?
Ngày hiệu lực tiếng Anh là "effective date" (danh từ), nghĩa là: Ngày bắt đầu có hiệu lực của một hợp đồng hoặc quy định.
"effective date" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"effective date" nghĩa tiếng Việt là "ngày hiệu lực". Ngày hiệu lực là ngày bắt đầu có hiệu lực của một quy định hoặc hợp đồng.
Phát âm "effective date" như thế nào?
"effective date" có phiên âm IPA /ɪˈfɛktɪv deɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "effective date"?
The contract becomes effective on May 1, 2024. — Hợp đồng sẽ có hiệu lực từ ngày 1 tháng 5 năm 2024.