The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngày ký hợp đồng tiếng Anh là gì?

ngày ký hợp đồng tiếng Anh là signed date /saɪnd deɪt/. Ngày chính thức hợp đồng được ký kết.

Hình minh hoạ "ngày ký hợp đồng" tiếng Anh là "signed date"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

signed date

Danh từ
/saɪnd deɪt/

Ví dụ câu với ngày ký hợp đồng / signed date

  1. 1

    The signed date of the agreement is next Monday.

    Ngày ký hợp đồng của thỏa thuận là thứ Hai tới.

  2. 2

    Please confirm the signed date on the contract.

    Vui lòng xác nhận ngày ký hợp đồng trên hợp đồng.

Ghi chú dùng từ ngày ký hợp đồng

Ngày ký hợp đồng là ngày chính thức các bên ký kết hợp đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'contract' (hợp đồng), 'agreement' (thỏa thuận), 'date' (ngày).

Video minh hoạ ngày ký hợp đồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngày ký hợp đồng

Câu hỏi thường gặp về "ngày ký hợp đồng"

Ngày ký hợp đồng tiếng Anh là gì?

Ngày ký hợp đồng tiếng Anh là "signed date" (danh từ), nghĩa là: Ngày chính thức hợp đồng được ký kết.

"signed date" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"signed date" nghĩa tiếng Việt là "ngày ký hợp đồng". Ngày ký hợp đồng là ngày chính thức các bên ký kết hợp đồng.

Phát âm "signed date" như thế nào?

"signed date" có phiên âm IPA /saɪnd deɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "signed date"?

Ngày ký hợp đồng của thỏa thuận là thứ Hai tới. — The signed date of the agreement is next Monday.