The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngày mưa tiếng Anh là gì?

ngày mưa tiếng Anh là rainy day /ˈreɪni deɪ/. Ngày có mưa, thường gây cảm giác ẩm ướt và u ám.

Hình minh hoạ "ngày mưa" tiếng Anh là "rainy day"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rainy day

Danh từ
/ˈreɪni deɪ/

Ví dụ câu với ngày mưa / rainy day

  1. 1

    Tôi thích đọc sách vào ngày mưa.

    I enjoy reading books on a rainy day.

  2. 2

    Chúng tôi đã chơi cờ trong ngày mưa.

    We played chess on a rainy day.

Ghi chú dùng từ ngày mưa

Ngày mưa là ngày có mưa, thường gây cảm giác ẩm ướt và u ám. Các từ liên quan: 'thời tiết' (weather), 'mưa' (rain), 'ẩm ướt' (wet).

Video minh hoạ ngày mưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngày mưa

Câu hỏi thường gặp về "ngày mưa"

Ngày mưa tiếng Anh là gì?

Ngày mưa tiếng Anh là "rainy day" (danh từ), nghĩa là: Ngày có mưa, thường gây cảm giác ẩm ướt và u ám.

"rainy day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rainy day" nghĩa tiếng Việt là "ngày mưa". Ngày mưa là ngày có mưa, thường gây cảm giác ẩm ướt và u ám.

Phát âm "rainy day" như thế nào?

"rainy day" có phiên âm IPA /ˈreɪni deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rainy day"?

I enjoy reading books on a rainy day. — Tôi thích đọc sách vào ngày mưa.