Tiếng Việt
Ngày rằm tiếng Anh là gì?
ngày rằm tiếng Anh là full moon day /fʊl mun deɪ/. Ngày rằm là ngày trăng tròn, thường rơi vào ngày 15 của tháng âm lịch, được coi là ngày lễ quan trọng trong văn hóa Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
full moon day
Ví dụ câu với ngày rằm / full moon day
- 1
Chúng tôi thường tổ chức cúng lễ vào ngày rằm hàng tháng.
We usually hold a ceremony on the full moon day each month.
- 2
Ngày rằm là dịp để gia đình sum họp và cầu mong bình an.
Full moon day is an occasion for family reunions and praying for peace.
Ghi chú dùng từ ngày rằm
Ngày rằm là ngày trăng tròn trong tháng âm lịch, liên quan đến các lễ hội như Tết Trung Thu. Các từ liên quan: trăng tròn (full moon), lễ hội (festival), âm lịch (lunar calendar).
Video minh hoạ ngày rằm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngày rằm
Câu hỏi thường gặp về "ngày rằm"
Ngày rằm tiếng Anh là gì?
Ngày rằm tiếng Anh là "full moon day" (danh từ), nghĩa là: Ngày rằm là ngày trăng tròn, thường rơi vào ngày 15 của tháng âm lịch, được coi là ngày lễ quan trọng trong văn hóa Việt Nam.
"full moon day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"full moon day" nghĩa tiếng Việt là "ngày rằm". Ngày rằm là ngày trăng tròn trong tháng âm lịch, liên quan đến các lễ hội như Tết Trung Thu.
Phát âm "full moon day" như thế nào?
"full moon day" có phiên âm IPA /fʊl mun deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "full moon day"?
We usually hold a ceremony on the full moon day each month. — Chúng tôi thường tổ chức cúng lễ vào ngày rằm hàng tháng.