The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghề bảo vệ tiếng Anh là gì?

nghề bảo vệ tiếng Anh là security profession /sɪˈkjʊrəti prəˈfɛʃən/. Nghề nghiệp liên quan đến việc bảo vệ an ninh, tài sản hoặc con người.

Hình minh hoạ "nghề bảo vệ" tiếng Anh là "security profession"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

security profession

Danh từ
/sɪˈkjʊrəti prəˈfɛʃən/

Ví dụ câu với nghề bảo vệ / security profession

  1. 1

    Anh ấy làm nghề bảo vệ tại một trung tâm thương mại.

    He works in the security profession at a shopping mall.

  2. 2

    Nghề bảo vệ đòi hỏi sự cẩn thận và trung thực.

    The security profession requires carefulness and honesty.

Ghi chú dùng từ nghề bảo vệ

Nghề bảo vệ là công việc đảm bảo an toàn cho người và tài sản. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'security guard' (bảo vệ), 'security system' (hệ thống an ninh), 'surveillance' (giám sát).

Video minh hoạ nghề bảo vệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghề bảo vệ

Câu hỏi thường gặp về "nghề bảo vệ"

Nghề bảo vệ tiếng Anh là gì?

Nghề bảo vệ tiếng Anh là "security profession" (danh từ), nghĩa là: Nghề nghiệp liên quan đến việc bảo vệ an ninh, tài sản hoặc con người.

"security profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"security profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề bảo vệ". Nghề bảo vệ là công việc đảm bảo an toàn cho người và tài sản.

Phát âm "security profession" như thế nào?

"security profession" có phiên âm IPA /sɪˈkjʊrəti prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "security profession"?

He works in the security profession at a shopping mall. — Anh ấy làm nghề bảo vệ tại một trung tâm thương mại.