The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghề chọn người tiếng Anh là gì?

nghề chọn người tiếng Anh là one cannot choose their career path /wʌn ˈkænɑt ʧuz ðɛr kəˈrɪr pæθ/. Không thể chọn nghề nghiệp của mình một cách tự do, thường do hoàn cảnh hoặc số phận quyết định.

Hình minh hoạ "nghề chọn người" tiếng Anh là "one cannot choose their career path"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

one cannot choose their career path

Danh từ
/wʌn ˈkænɑt ʧuz ðɛr kəˈrɪr pæθ/

Ví dụ câu với nghề chọn người / one cannot choose their career path

  1. 1

    Many people feel they are forced into a career they didn't choose.

    Nhiều người cảm thấy họ bị ép vào một nghề mà họ không chọn.

  2. 2

    Your career path can be influenced by various factors beyond your control.

    Con đường sự nghiệp của bạn có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố ngoài tầm kiểm soát của bạn.

Ghi chú dùng từ nghề chọn người

Cụm từ này thể hiện ý nghĩa rằng việc chọn nghề nghiệp không phải lúc nào cũng hoàn toàn do ý muốn cá nhân, liên quan đến các thuật ngữ như 'fate' (số phận), 'circumstances' (hoàn cảnh), 'career' (sự nghiệp).

Video minh hoạ nghề chọn người

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghề chọn người

Câu hỏi thường gặp về "nghề chọn người"

Nghề chọn người tiếng Anh là gì?

Nghề chọn người tiếng Anh là "one cannot choose their career path" (danh từ), nghĩa là: Không thể chọn nghề nghiệp của mình một cách tự do, thường do hoàn cảnh hoặc số phận quyết định.

"one cannot choose their career path" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"one cannot choose their career path" nghĩa tiếng Việt là "nghề chọn người". Cụm từ này thể hiện ý nghĩa rằng việc chọn nghề nghiệp không phải lúc nào cũng hoàn toàn do ý muốn cá nhân, liên quan đến các thuật ngữ như 'fate' (số phận), 'circumstances' (hoàn cảnh), 'career' (sự nghiệp).

Phát âm "one cannot choose their career path" như thế nào?

"one cannot choose their career path" có phiên âm IPA /wʌn ˈkænɑt ʧuz ðɛr kəˈrɪr pæθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "one cannot choose their career path"?

Nhiều người cảm thấy họ bị ép vào một nghề mà họ không chọn. — Many people feel they are forced into a career they didn't choose.