The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghe đi nghe lại tiếng Anh là gì?

nghe đi nghe lại tiếng Anh là listen again and again /ˈlɪsən əˈɡɛn ænd əˈɡɛn/. Nghe đi nghe lại có nghĩa là lặp lại việc nghe một âm thanh hoặc bài hát nhiều lần để hiểu rõ hoặc ghi nhớ.

Hình minh hoạ "nghe đi nghe lại" tiếng Anh là "listen again and again"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

listen again and again

Động từ
/ˈlɪsən əˈɡɛn ænd əˈɡɛn/

Ví dụ câu với nghe đi nghe lại / listen again and again

  1. 1

    Tôi phải nghe đi nghe lại bài hát này để thuộc lời.

    I had to listen again and again to this song to memorize the lyrics.

  2. 2

    Cô ấy nghe đi nghe lại bài giảng để hiểu rõ hơn.

    She listened again and again to the lecture to understand better.

Ghi chú dùng từ nghe đi nghe lại

Thường dùng để mô tả hành động nghe một nội dung nhiều lần để nắm bắt hoặc ghi nhớ. Các từ liên quan: 'repeat' (lặp lại), 'review' (xem lại), 'practice' (luyện tập).

Video minh hoạ nghe đi nghe lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghe đi nghe lại

Câu hỏi thường gặp về "nghe đi nghe lại"

Nghe đi nghe lại tiếng Anh là gì?

Nghe đi nghe lại tiếng Anh là "listen again and again" (động từ), nghĩa là: Nghe đi nghe lại có nghĩa là lặp lại việc nghe một âm thanh hoặc bài hát nhiều lần để hiểu rõ hoặc ghi nhớ.

"listen again and again" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"listen again and again" nghĩa tiếng Việt là "nghe đi nghe lại". Thường dùng để mô tả hành động nghe một nội dung nhiều lần để nắm bắt hoặc ghi nhớ.

Phát âm "listen again and again" như thế nào?

"listen again and again" có phiên âm IPA /ˈlɪsən əˈɡɛn ænd əˈɡɛn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "listen again and again"?

I had to listen again and again to this song to memorize the lyrics. — Tôi phải nghe đi nghe lại bài hát này để thuộc lời.