Tiếng Việt
Nghề gia truyền tiếng Anh là gì?
nghề gia truyền tiếng Anh là heritage profession /ˈhɛrətəʤ prəˈfɛʃən/. Nghề truyền thống của gia đình, thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heritage profession
Ví dụ câu với nghề gia truyền / heritage profession
- 1
He learned the craft from his father, continuing the family heritage profession.
Anh ấy học nghề từ cha mình, tiếp tục nghề gia truyền của gia đình.
- 2
The village is famous for its heritage professions, such as pottery and weaving.
Làng nổi tiếng với các nghề gia truyền như làm gốm và dệt vải.
Ghi chú dùng từ nghề gia truyền
Nghề gia truyền là nghề được truyền qua nhiều thế hệ trong một gia đình. Các từ liên quan: truyền thống (tradition), nghề thủ công (craft), di sản (heritage).
Video minh hoạ nghề gia truyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghề gia truyền
Câu hỏi thường gặp về "nghề gia truyền"
Nghề gia truyền tiếng Anh là gì?
Nghề gia truyền tiếng Anh là "heritage profession" (danh từ), nghĩa là: Nghề truyền thống của gia đình, thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
"heritage profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heritage profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề gia truyền". Nghề gia truyền là nghề được truyền qua nhiều thế hệ trong một gia đình.
Phát âm "heritage profession" như thế nào?
"heritage profession" có phiên âm IPA /ˈhɛrətəʤ prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heritage profession"?
Anh ấy học nghề từ cha mình, tiếp tục nghề gia truyền của gia đình. — He learned the craft from his father, continuing the family heritage profession.