Tiếng Việt
Gia truyền tiếng Anh là gì?
gia truyền tiếng Anh là heritage /ˈher.ɪ.t̬ɪdʒ/. Thuộc về di sản hoặc truyền thống gia đình, được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heritage
Ví dụ câu với gia truyền / heritage
- 1
Các món ăn gia truyền của gia đình tôi rất đặc biệt.
My family's heritage recipes are very special.
- 2
Lễ hội truyền thống là phần quan trọng của di sản văn hóa Việt Nam.
Traditional festivals are an important part of Vietnamese cultural heritage.
Ghi chú dùng từ gia truyền
Từ 'heritage' thường liên quan đến di sản văn hóa hoặc truyền thống gia đình. Các từ liên quan gồm 'legacy' (di sản để lại), 'tradition' (truyền thống), 'inheritance' (kế thừa).
Video minh hoạ gia truyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia truyền
Câu hỏi thường gặp về "gia truyền"
Gia truyền tiếng Anh là gì?
Gia truyền tiếng Anh là "heritage" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về di sản hoặc truyền thống gia đình, được truyền lại qua nhiều thế hệ.
"heritage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heritage" nghĩa tiếng Việt là "gia truyền". Từ 'heritage' thường liên quan đến di sản văn hóa hoặc truyền thống gia đình.
Phát âm "heritage" như thế nào?
"heritage" có phiên âm IPA /ˈher.ɪ.t̬ɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heritage"?
My family's heritage recipes are very special. — Các món ăn gia truyền của gia đình tôi rất đặc biệt.