Tiếng Việt
Nghề hàng hải tiếng Anh là gì?
nghề hàng hải tiếng Anh là maritime profession /ˈmɛrəˌtaɪm prəˈfɛʃən/. nghề nghiệp liên quan đến hoạt động trên biển, như hàng hải, vận tải biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
maritime profession
Ví dụ câu với nghề hàng hải / maritime profession
- 1
Anh ấy làm nghề hàng hải từ nhiều năm nay.
He has been in the maritime profession for many years.
- 2
Ngành nghề hàng hải rất quan trọng đối với thương mại toàn cầu.
The maritime profession is crucial for global trade.
Ghi chú dùng từ nghề hàng hải
Nghề hàng hải liên quan đến các hoạt động trên biển, như vận tải và khai thác biển. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'mariner' (thuyền viên), 'shipping' (vận tải biển), 'navigation' (định vị).
Video minh hoạ nghề hàng hải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghề hàng hải
Câu hỏi thường gặp về "nghề hàng hải"
Nghề hàng hải tiếng Anh là gì?
Nghề hàng hải tiếng Anh là "maritime profession" (danh từ), nghĩa là: nghề nghiệp liên quan đến hoạt động trên biển, như hàng hải, vận tải biển.
"maritime profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"maritime profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề hàng hải". Nghề hàng hải liên quan đến các hoạt động trên biển, như vận tải và khai thác biển.
Phát âm "maritime profession" như thế nào?
"maritime profession" có phiên âm IPA /ˈmɛrəˌtaɪm prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "maritime profession"?
He has been in the maritime profession for many years. — Anh ấy làm nghề hàng hải từ nhiều năm nay.