Tiếng Việt
Nghe hay đấy tiếng Anh là gì?
nghe hay đấy tiếng Anh là sounds good /saʊndz ɡʊd/. Thể hiện sự đồng ý hoặc thích ý kiến của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sounds good
Ví dụ câu với nghe hay đấy / sounds good
- 1
Nghe hay đấy, tôi đồng ý với kế hoạch của bạn.
Sounds good, I agree with your plan.
- 2
Nghe hay đấy, chúng ta bắt đầu nhé.
Sounds good, let's start.
Ghi chú dùng từ nghe hay đấy
Là cách diễn đạt thể hiện sự đồng ý hoặc thích ý kiến. Các từ liên quan: agree (đồng ý), approve (phê duyệt), approve of (tán thành).
Video minh hoạ nghe hay đấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghe hay đấy
Câu hỏi thường gặp về "nghe hay đấy"
Nghe hay đấy tiếng Anh là gì?
Nghe hay đấy tiếng Anh là "sounds good" (động từ), nghĩa là: Thể hiện sự đồng ý hoặc thích ý kiến của người khác.
"sounds good" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sounds good" nghĩa tiếng Việt là "nghe hay đấy". Là cách diễn đạt thể hiện sự đồng ý hoặc thích ý kiến.
Phát âm "sounds good" như thế nào?
"sounds good" có phiên âm IPA /saʊndz ɡʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sounds good"?
Sounds good, I agree with your plan. — Nghe hay đấy, tôi đồng ý với kế hoạch của bạn.