Tiếng Việt
Nghề làm móng tiếng Anh là gì?
nghề làm móng tiếng Anh là nail technician profession /neɪl tɛkˈnɪʃən prəˈfɛʃən/. Nghề làm móng là nghề chuyên về chăm sóc và trang trí móng tay, móng chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nail technician profession
Ví dụ câu với nghề làm móng / nail technician profession
- 1
Cô ấy làm nghề làm móng tại một salon nổi tiếng.
She works as a nail technician at a popular salon.
- 2
Nghề làm móng đòi hỏi kỹ năng và sự sáng tạo cao.
The nail technician profession requires high skill and creativity.
Ghi chú dùng từ nghề làm móng
Nghề làm móng là nghề dịch vụ làm đẹp liên quan đến móng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'manicure' (làm móng tay), 'pedicure' (làm móng chân), và 'nail art' (nghệ thuật trang trí móng).
Video minh hoạ nghề làm móng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghề làm móng
Câu hỏi thường gặp về "nghề làm móng"
Nghề làm móng tiếng Anh là gì?
Nghề làm móng tiếng Anh là "nail technician profession" (danh từ), nghĩa là: Nghề làm móng là nghề chuyên về chăm sóc và trang trí móng tay, móng chân.
"nail technician profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nail technician profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề làm móng". Nghề làm móng là nghề dịch vụ làm đẹp liên quan đến móng.
Phát âm "nail technician profession" như thế nào?
"nail technician profession" có phiên âm IPA /neɪl tɛkˈnɪʃən prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nail technician profession"?
She works as a nail technician at a popular salon. — Cô ấy làm nghề làm móng tại một salon nổi tiếng.