The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm móng tiếng Anh là gì?

làm móng tiếng Anh là manicure and pedicure /ˈmænɪkjər ænd ˈpɛdɪkjər/. Chăm sóc và trang điểm móng tay và móng chân, thường tại spa hoặc salon.

Hình minh hoạ "làm móng" tiếng Anh là "manicure and pedicure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

manicure and pedicure

Cụm từ
/ˈmænɪkjər ænd ˈpɛdɪkjər/

Ví dụ câu với làm móng / manicure and pedicure

  1. 1

    Tôi đã đặt lịch làm móng vào cuối tuần này.

    I scheduled a manicure and pedicure for this weekend.

  2. 2

    Cô ấy thích làm móng màu đỏ tươi.

    She likes to get a bright red manicure and pedicure.

Ghi chú dùng từ làm móng

Làm móng bao gồm chăm sóc móng tay và móng chân. Các thuật ngữ liên quan: 'nail polish' (sơn móng), 'cuticle' (lớp biểu bì), 'nail art' (nghệ thuật trang trí móng).

Video minh hoạ làm móng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm móng

Câu hỏi thường gặp về "làm móng"

Làm móng tiếng Anh là gì?

Làm móng tiếng Anh là "manicure and pedicure" (cụm từ), nghĩa là: Chăm sóc và trang điểm móng tay và móng chân, thường tại spa hoặc salon.

"manicure and pedicure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"manicure and pedicure" nghĩa tiếng Việt là "làm móng". Làm móng bao gồm chăm sóc móng tay và móng chân.

Phát âm "manicure and pedicure" như thế nào?

"manicure and pedicure" có phiên âm IPA /ˈmænɪkjər ænd ˈpɛdɪkjər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "manicure and pedicure"?

I scheduled a manicure and pedicure for this weekend. — Tôi đã đặt lịch làm móng vào cuối tuần này.