The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghề nghiệp tự do tiếng Anh là gì?

nghề nghiệp tự do tiếng Anh là freelance profession /ˈfriˌlæns prəˈfɛʃən/. Chuyên môn hoặc công việc mà người làm tự do không bị ràng buộc bởi một tổ chức cố định, thường làm việc theo dự án hoặc hợp đồng.

Hình minh hoạ "nghề nghiệp tự do" tiếng Anh là "freelance profession"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

freelance profession

Danh từ
/ˈfriˌlæns prəˈfɛʃən/

Ví dụ câu với nghề nghiệp tự do / freelance profession

  1. 1

    Anh ấy làm nghề tự do trong lĩnh vực thiết kế đồ họa.

    He works as a freelance graphic designer.

  2. 2

    Nhiều người chọn nghề nghiệp tự do để có sự linh hoạt trong công việc.

    Many people choose a freelance profession for flexibility.

Ghi chú dùng từ nghề nghiệp tự do

Nghề nghiệp tự do là công việc không gắn bó lâu dài với một tổ chức nào, thường linh hoạt về thời gian và địa điểm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'contract work' (công việc theo hợp đồng), 'independent contractor' (nhà thầu độc lập), và 'self-employed' (tự doanh).

Video minh hoạ nghề nghiệp tự do

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghề nghiệp tự do

Câu hỏi thường gặp về "nghề nghiệp tự do"

Nghề nghiệp tự do tiếng Anh là gì?

Nghề nghiệp tự do tiếng Anh là "freelance profession" (danh từ), nghĩa là: Chuyên môn hoặc công việc mà người làm tự do không bị ràng buộc bởi một tổ chức cố định, thường làm việc theo dự án hoặc hợp đồng.

"freelance profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"freelance profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề nghiệp tự do". Nghề nghiệp tự do là công việc không gắn bó lâu dài với một tổ chức nào, thường linh hoạt về thời gian và địa điểm.

Phát âm "freelance profession" như thế nào?

"freelance profession" có phiên âm IPA /ˈfriˌlæns prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "freelance profession"?

He works as a freelance graphic designer. — Anh ấy làm nghề tự do trong lĩnh vực thiết kế đồ họa.