The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghề nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì?

nghề nhân viên văn phòng tiếng Anh là salaryman profession /ˈsæl.ɚ.i.mæn prəˈfɛʃən/. Chuyên ngành nghề của nhân viên văn phòng, thường liên quan đến công việc hành chính và quản lý trong công ty.

Hình minh hoạ "nghề nhân viên văn phòng" tiếng Anh là "salaryman profession"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

salaryman profession

Danh từ
/ˈsæl.ɚ.i.mæn prəˈfɛʃən/

Ví dụ câu với nghề nhân viên văn phòng / salaryman profession

  1. 1

    Anh ấy làm nghề nhân viên văn phòng trong một công ty lớn.

    He works as a salaryman in a large company.

  2. 2

    Nghề nhân viên văn phòng đòi hỏi kỹ năng tổ chức tốt.

    The salaryman profession requires good organizational skills.

Ghi chú dùng từ nghề nhân viên văn phòng

Nghề nhân viên văn phòng là công việc trong lĩnh vực hành chính, quản lý. Các thuật ngữ liên quan: 'administrative assistant' (trợ lý hành chính), 'office manager' (quản lý văn phòng), 'corporate job' (công việc doanh nghiệp).

Video minh hoạ nghề nhân viên văn phòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghề nhân viên văn phòng

Câu hỏi thường gặp về "nghề nhân viên văn phòng"

Nghề nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì?

Nghề nhân viên văn phòng tiếng Anh là "salaryman profession" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành nghề của nhân viên văn phòng, thường liên quan đến công việc hành chính và quản lý trong công ty.

"salaryman profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"salaryman profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề nhân viên văn phòng". Nghề nhân viên văn phòng là công việc trong lĩnh vực hành chính, quản lý.

Phát âm "salaryman profession" như thế nào?

"salaryman profession" có phiên âm IPA /ˈsæl.ɚ.i.mæn prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "salaryman profession"?

He works as a salaryman in a large company. — Anh ấy làm nghề nhân viên văn phòng trong một công ty lớn.