Tiếng Việt
Phun xăm tiếng Anh là gì?
phun xăm tiếng Anh là permanent makeup /ˈpɜrmənənt ˈmeɪkˌʌp/. Trang điểm vĩnh viễn, sử dụng kỹ thuật xăm để tạo màu sắc lâu dài trên da mặt như lông mày, môi hoặc mí mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
permanent makeup
Ví dụ câu với phun xăm / permanent makeup
- 1
Cô ấy đã làm phun xăm chân mày để tiết kiệm thời gian trang điểm hàng ngày.
She got permanent makeup on her eyebrows to save time on daily makeup.
- 2
Phun xăm môi giúp màu sắc luôn tươi tắn mà không cần tô son mỗi ngày.
Permanent lipstick makes the color stay vibrant without daily application.
Ghi chú dùng từ phun xăm
Phun xăm là kỹ thuật làm đẹp lâu dài, liên quan đến xăm hình trên da. Các thuật ngữ liên quan: 'tattoo' (xăm hình), 'cosmetic tattoo' (xăm thẩm mỹ), 'microblading' (kỹ thuật tạo lông mày giả).
Video minh hoạ phun xăm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phun xăm
Câu hỏi thường gặp về "phun xăm"
Phun xăm tiếng Anh là gì?
Phun xăm tiếng Anh là "permanent makeup" (danh từ), nghĩa là: Trang điểm vĩnh viễn, sử dụng kỹ thuật xăm để tạo màu sắc lâu dài trên da mặt như lông mày, môi hoặc mí mắt.
"permanent makeup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"permanent makeup" nghĩa tiếng Việt là "phun xăm". Phun xăm là kỹ thuật làm đẹp lâu dài, liên quan đến xăm hình trên da.
Phát âm "permanent makeup" như thế nào?
"permanent makeup" có phiên âm IPA /ˈpɜrmənənt ˈmeɪkˌʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "permanent makeup"?
She got permanent makeup on her eyebrows to save time on daily makeup. — Cô ấy đã làm phun xăm chân mày để tiết kiệm thời gian trang điểm hàng ngày.