Tiếng Việt
Nghề quay phim tiếng Anh là gì?
nghề quay phim tiếng Anh là cameraperson profession /ˈkæmərəˈpɜrsən prəˈfɛʃən/. Chuyên môn của người làm việc với máy quay phim để ghi hình trong sản xuất phim hoặc truyền hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cameraperson profession
Ví dụ câu với nghề quay phim / cameraperson profession
- 1
Người làm nghề quay phim cần có kỹ năng về ánh sáng và góc máy.
The cameraperson adjusted the focus to get a clearer shot.
- 2
Anh ấy đã học nghề quay phim tại trường điện ảnh.
She is pursuing a career as a cameraperson in documentary filmmaking.
Ghi chú dùng từ nghề quay phim
Nghề quay phim là công việc của người vận hành máy quay để ghi hình. Các thuật ngữ liên quan gồm đạo diễn (director), biên tập viên (editor), và ánh sáng (lighting).
Video minh hoạ nghề quay phim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghề quay phim
Câu hỏi thường gặp về "nghề quay phim"
Nghề quay phim tiếng Anh là gì?
Nghề quay phim tiếng Anh là "cameraperson profession" (danh từ), nghĩa là: Chuyên môn của người làm việc với máy quay phim để ghi hình trong sản xuất phim hoặc truyền hình.
"cameraperson profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cameraperson profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề quay phim". Nghề quay phim là công việc của người vận hành máy quay để ghi hình.
Phát âm "cameraperson profession" như thế nào?
"cameraperson profession" có phiên âm IPA /ˈkæmərəˈpɜrsən prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cameraperson profession"?
The cameraperson adjusted the focus to get a clearer shot. — Người làm nghề quay phim cần có kỹ năng về ánh sáng và góc máy.