Tiếng Việt
Quay phim tiếng Anh là gì?
quay phim tiếng Anh là Shoot a video /ʃut ə ˈvɪdioʊ/. quay lại một đoạn video hoặc phim để ghi hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shoot a video
Ví dụ câu với quay phim / Shoot a video
- 1
Tôi đang quay phim cảnh biển vào buổi sáng.
I am shooting a video of the sunrise at the beach.
- 2
Chúng tôi sẽ quay phim buổi lễ hôm nay.
We will shoot a video of the ceremony today.
Ghi chú dùng từ quay phim
Quay phim là hành động ghi hình hoặc ghi lại hình ảnh bằng máy quay hoặc điện thoại. Các từ liên quan: 'record' (ghi âm, ghi hình), 'film' (phim), 'capture' (bắt hình).
Video minh hoạ quay phim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quay phim
Câu hỏi thường gặp về "quay phim"
Quay phim tiếng Anh là gì?
Quay phim tiếng Anh là "Shoot a video" (cụm từ), nghĩa là: quay lại một đoạn video hoặc phim để ghi hình.
"Shoot a video" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shoot a video" nghĩa tiếng Việt là "quay phim". Quay phim là hành động ghi hình hoặc ghi lại hình ảnh bằng máy quay hoặc điện thoại.
Phát âm "Shoot a video" như thế nào?
"Shoot a video" có phiên âm IPA /ʃut ə ˈvɪdioʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shoot a video"?
I am shooting a video of the sunrise at the beach. — Tôi đang quay phim cảnh biển vào buổi sáng.