Tiếng Việt
Nghệ thuật khiêu vũ tiếng Anh là gì?
nghệ thuật khiêu vũ tiếng Anh là Dance art /dæns ɑːrt/. Nghệ thuật biểu diễn các điệu nhảy, thể hiện cảm xúc và kỹ năng qua chuyển động cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dance art
Ví dụ câu với nghệ thuật khiêu vũ / Dance art
- 1
Cô ấy học nghệ thuật khiêu vũ để biểu diễn trên sân khấu.
She studies dance art to perform on stage.
- 2
Nghệ thuật khiêu vũ đòi hỏi sự phối hợp và sáng tạo cao.
Dance art requires coordination and creativity.
Ghi chú dùng từ nghệ thuật khiêu vũ
Nghệ thuật khiêu vũ là hình thức nghệ thuật thể hiện qua các điệu nhảy. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ballet' (ba-lê), 'choreography' (biên đạo múa), và 'performance' (biểu diễn).
Video minh hoạ nghệ thuật khiêu vũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghệ thuật khiêu vũ
Câu hỏi thường gặp về "nghệ thuật khiêu vũ"
Nghệ thuật khiêu vũ tiếng Anh là gì?
Nghệ thuật khiêu vũ tiếng Anh là "Dance art" (danh từ), nghĩa là: Nghệ thuật biểu diễn các điệu nhảy, thể hiện cảm xúc và kỹ năng qua chuyển động cơ thể.
"Dance art" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dance art" nghĩa tiếng Việt là "nghệ thuật khiêu vũ". Nghệ thuật khiêu vũ là hình thức nghệ thuật thể hiện qua các điệu nhảy.
Phát âm "Dance art" như thế nào?
"Dance art" có phiên âm IPA /dæns ɑːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dance art"?
She studies dance art to perform on stage. — Cô ấy học nghệ thuật khiêu vũ để biểu diễn trên sân khấu.