Tiếng Việt
Đau ốm tiếng Anh là gì?
đau ốm tiếng Anh là sickness /ˈsɪknɪs/. Bệnh hoặc tình trạng không khỏe mạnh của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sickness
Ví dụ câu với đau ốm / sickness
- 1
Tôi cảm thấy đau ốm sau khi bị cảm lạnh.
I felt sick after catching a cold.
- 2
Anh ấy đang điều trị bệnh đau ốm mãn tính.
He is undergoing treatment for chronic sickness.
Ghi chú dùng từ đau ốm
Đau ốm đề cập đến tình trạng không khỏe mạnh hoặc bệnh tật. Các từ liên quan: bệnh (illness), cảm (cold), sốt (fever).
Video minh hoạ đau ốm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đau ốm
Câu hỏi thường gặp về "đau ốm"
Đau ốm tiếng Anh là gì?
Đau ốm tiếng Anh là "sickness" (danh từ), nghĩa là: Bệnh hoặc tình trạng không khỏe mạnh của cơ thể.
"sickness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sickness" nghĩa tiếng Việt là "đau ốm". Đau ốm đề cập đến tình trạng không khỏe mạnh hoặc bệnh tật.
Phát âm "sickness" như thế nào?
"sickness" có phiên âm IPA /ˈsɪknɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sickness"?
I felt sick after catching a cold. — Tôi cảm thấy đau ốm sau khi bị cảm lạnh.