Tiếng Việt
Thai nghén tiếng Anh là gì?
thai nghén tiếng Anh là gestation /ʤɛsˈteɪʃən/. Thời kỳ mang thai của một người phụ nữ, từ khi thụ thai đến khi sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gestation
Ví dụ câu với thai nghén / gestation
- 1
Trong thời gian thai nghén, bà mẹ cần chăm sóc sức khỏe cẩn thận.
During gestation, the mother needs to take special care of her health.
- 2
Thời gian thai nghén trung bình là khoảng chín tháng.
The average duration of gestation is about nine months.
Ghi chú dùng từ thai nghén
Thai nghén đề cập đến quá trình mang thai của người phụ nữ. Các từ liên quan: 'pregnancy' (thai kỳ), 'embryo' (phôi), 'fetus' (thai nhi).
Video minh hoạ thai nghén
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thai nghén
Câu hỏi thường gặp về "thai nghén"
Thai nghén tiếng Anh là gì?
Thai nghén tiếng Anh là "gestation" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ mang thai của một người phụ nữ, từ khi thụ thai đến khi sinh.
"gestation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gestation" nghĩa tiếng Việt là "thai nghén". Thai nghén đề cập đến quá trình mang thai của người phụ nữ.
Phát âm "gestation" như thế nào?
"gestation" có phiên âm IPA /ʤɛsˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gestation"?
During gestation, the mother needs to take special care of her health. — Trong thời gian thai nghén, bà mẹ cần chăm sóc sức khỏe cẩn thận.