The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trợ cấp ốm đau tiếng Anh là gì?

Trợ cấp ốm đau tiếng Anh là Sickness allowance /ˈsɪknɪs əˈlaʊəns/. Khoản tiền trợ cấp dành cho người bị ốm đau để trang trải chi phí sinh hoạt.

Hình minh hoạ "Trợ cấp ốm đau" tiếng Anh là "Sickness allowance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sickness allowance

Danh từ
/ˈsɪknɪs əˈlaʊəns/

Ví dụ câu với Trợ cấp ốm đau / Sickness allowance

  1. 1

    Anh ấy nhận trợ cấp ốm đau khi bị bệnh nặng.

    He received a sickness allowance when he was seriously ill.

  2. 2

    Chính phủ cung cấp trợ cấp ốm đau cho những người không có thu nhập.

    The government provides a sickness allowance for those without income.

Ghi chú dùng từ Trợ cấp ốm đau

Trợ cấp ốm đau là khoản hỗ trợ tài chính cho người bệnh. Các thuật ngữ liên quan: bảo hiểm y tế (health insurance), trợ cấp thất nghiệp (unemployment benefit), bảo hiểm xã hội (social insurance).

Video minh hoạ Trợ cấp ốm đau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trợ cấp ốm đau

Câu hỏi thường gặp về "Trợ cấp ốm đau"

Trợ cấp ốm đau tiếng Anh là gì?

Trợ cấp ốm đau tiếng Anh là "Sickness allowance" (danh từ), nghĩa là: Khoản tiền trợ cấp dành cho người bị ốm đau để trang trải chi phí sinh hoạt.

"Sickness allowance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sickness allowance" nghĩa tiếng Việt là "Trợ cấp ốm đau". Trợ cấp ốm đau là khoản hỗ trợ tài chính cho người bệnh.

Phát âm "Sickness allowance" như thế nào?

"Sickness allowance" có phiên âm IPA /ˈsɪknɪs əˈlaʊəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sickness allowance"?

He received a sickness allowance when he was seriously ill. — Anh ấy nhận trợ cấp ốm đau khi bị bệnh nặng.