The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghỉ giữa giờ tiếng Anh là gì?

nghỉ giữa giờ tiếng Anh là recess /ˈriːsɛs/. Khoảng thời gian nghỉ giữa các buổi học hoặc làm việc để thư giãn hoặc ăn uống.

Hình minh hoạ "nghỉ giữa giờ" tiếng Anh là "recess"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

recess

Danh từ
/ˈriːsɛs/

Ví dụ câu với nghỉ giữa giờ / recess

  1. 1

    Học sinh thường chơi đùa trong giờ giải lao.

    Students usually play during recess.

  2. 2

    Giờ giải lao giúp mọi người nạp lại năng lượng cho phần còn lại của ngày.

    Recess helps everyone recharge for the rest of the day.

Ghi chú dùng từ nghỉ giữa giờ

Nghỉ giữa giờ là thời gian nghỉ ngơi ngắn trong ngày học hoặc làm việc. Các từ liên quan: break (giải lao), lunch break (giờ nghỉ trưa),休息 (nghỉ ngơi trong tiếng Trung).

Video minh hoạ nghỉ giữa giờ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghỉ giữa giờ

Câu hỏi thường gặp về "nghỉ giữa giờ"

Nghỉ giữa giờ tiếng Anh là gì?

Nghỉ giữa giờ tiếng Anh là "recess" (danh từ), nghĩa là: Khoảng thời gian nghỉ giữa các buổi học hoặc làm việc để thư giãn hoặc ăn uống.

"recess" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"recess" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ giữa giờ". Nghỉ giữa giờ là thời gian nghỉ ngơi ngắn trong ngày học hoặc làm việc.

Phát âm "recess" như thế nào?

"recess" có phiên âm IPA /ˈriːsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "recess"?

Students usually play during recess. — Học sinh thường chơi đùa trong giờ giải lao.