The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghỉ giữa ca tiếng Anh là gì?

nghỉ giữa ca tiếng Anh là take a break during a shift /teɪk ə breɪk ˈdjʊərɪŋ ə ʃɪft/. nghỉ giữa ca làm việc để nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Hình minh hoạ "nghỉ giữa ca" tiếng Anh là "take a break during a shift"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

take a break during a shift

Động từ
/teɪk ə breɪk ˈdjʊərɪŋ ə ʃɪft/

Ví dụ câu với nghỉ giữa ca / take a break during a shift

  1. 1

    Anh ấy thường nghỉ giữa ca để uống cà phê.

    He often takes a break during a shift to have coffee.

  2. 2

    Chúng tôi cần nghỉ giữa ca để giữ sức làm việc.

    We need to take a break during the shift to stay energized.

Ghi chú dùng từ nghỉ giữa ca

Nghỉ giữa ca là hành động tạm dừng công việc trong ca làm để nghỉ ngơi. Các từ liên quan: 'break' (nghỉ giải lao), 'rest' (nghỉ ngơi), 'pause' (tạm dừng).

Video minh hoạ nghỉ giữa ca

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghỉ giữa ca

Câu hỏi thường gặp về "nghỉ giữa ca"

Nghỉ giữa ca tiếng Anh là gì?

Nghỉ giữa ca tiếng Anh là "take a break during a shift" (động từ), nghĩa là: nghỉ giữa ca làm việc để nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

"take a break during a shift" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"take a break during a shift" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ giữa ca". Nghỉ giữa ca là hành động tạm dừng công việc trong ca làm để nghỉ ngơi.

Phát âm "take a break during a shift" như thế nào?

"take a break during a shift" có phiên âm IPA /teɪk ə breɪk ˈdjʊərɪŋ ə ʃɪft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "take a break during a shift"?

He often takes a break during a shift to have coffee. — Anh ấy thường nghỉ giữa ca để uống cà phê.