Tiếng Việt
Thời gian ngừng họp tiếng Anh là gì?
thời gian ngừng họp tiếng Anh là recess /ˈriːses/. Thời gian nghỉ giữa các buổi học hoặc hoạt động để thư giãn hoặc chuyển đổi hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recess
Ví dụ câu với thời gian ngừng họp / recess
- 1
Học sinh thích chơi trong giờ giải lao.
Students like to play during recess.
- 2
Giờ giải lao kéo dài 15 phút.
The recess lasts for 15 minutes.
Ghi chú dùng từ thời gian ngừng họp
Thời gian ngừng họp dùng để chỉ khoảng thời gian nghỉ giữa các hoạt động, như giờ giải lao trong trường học. Các từ liên quan: break (giải lao ngắn), interval (khoảng nghỉ dài hơn),休息 (nghỉ ngơi trong tiếng Trung).
Video minh hoạ thời gian ngừng họp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian ngừng họp
Câu hỏi thường gặp về "thời gian ngừng họp"
Thời gian ngừng họp tiếng Anh là gì?
Thời gian ngừng họp tiếng Anh là "recess" (danh từ), nghĩa là: Thời gian nghỉ giữa các buổi học hoặc hoạt động để thư giãn hoặc chuyển đổi hoạt động.
"recess" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recess" nghĩa tiếng Việt là "thời gian ngừng họp". Thời gian ngừng họp dùng để chỉ khoảng thời gian nghỉ giữa các hoạt động, như giờ giải lao trong trường học.
Phát âm "recess" như thế nào?
"recess" có phiên âm IPA /ˈriːses/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recess"?
Students like to play during recess. — Học sinh thích chơi trong giờ giải lao.