Tiếng Việt
Nghỉ lễ tiếng Anh là gì?
nghỉ lễ tiếng Anh là holiday break /ˈhɑləˌdeɪ breɪk/. kỳ nghỉ dài ngày thường diễn ra vào các dịp lễ tết hoặc ngày lễ lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
holiday break
Ví dụ câu với nghỉ lễ / holiday break
- 1
Chúng tôi sẽ đi du lịch trong kỳ nghỉ lễ này.
We will travel during this holiday break.
- 2
Học sinh thích nghỉ lễ để thư giãn sau kỳ thi.
Students enjoy the holiday break to relax after exams.
Ghi chú dùng từ nghỉ lễ
Nghỉ lễ là khoảng thời gian không đi học hoặc làm việc để nghỉ ngơi hoặc tham gia các hoạt động lễ hội. Các từ liên quan: 'vacation' (kỳ nghỉ), 'public holiday' (ngày lễ công cộng), 'festive season' (mùa lễ hội).
Video minh hoạ nghỉ lễ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nghỉ lễ
Câu hỏi thường gặp về "nghỉ lễ"
Nghỉ lễ tiếng Anh là gì?
Nghỉ lễ tiếng Anh là "holiday break" (danh từ), nghĩa là: kỳ nghỉ dài ngày thường diễn ra vào các dịp lễ tết hoặc ngày lễ lớn.
"holiday break" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"holiday break" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ lễ". Nghỉ lễ là khoảng thời gian không đi học hoặc làm việc để nghỉ ngơi hoặc tham gia các hoạt động lễ hội.
Phát âm "holiday break" như thế nào?
"holiday break" có phiên âm IPA /ˈhɑləˌdeɪ breɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "holiday break"?
We will travel during this holiday break. — Chúng tôi sẽ đi du lịch trong kỳ nghỉ lễ này.