Tiếng Việt
Nghỉ ốm tiếng Anh là gì?
nghỉ ốm tiếng Anh là sick leave /sɪk liv/. Chế độ nghỉ phép của nhân viên khi bị ốm để điều trị và phục hồi sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sick leave
Ví dụ câu với nghỉ ốm / sick leave
- 1
Anh ấy đã xin nghỉ ốm để điều trị cảm lạnh.
He took sick leave to recover from his cold.
- 2
Công ty cho phép nhân viên nghỉ ốm có giấy bác sĩ.
The company allows employees to take sick leave with a doctor's note.
Ghi chú dùng từ nghỉ ốm
Nghỉ ốm là quyền lợi của nhân viên khi bị bệnh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'medical leave' (nghỉ y tế), 'health recovery' (hồi phục sức khỏe), và 'doctor's certificate' (giấy khám bệnh).
Video minh hoạ nghỉ ốm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghỉ ốm
Câu hỏi thường gặp về "nghỉ ốm"
Nghỉ ốm tiếng Anh là gì?
Nghỉ ốm tiếng Anh là "sick leave" (danh từ), nghĩa là: Chế độ nghỉ phép của nhân viên khi bị ốm để điều trị và phục hồi sức khỏe.
"sick leave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sick leave" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ ốm". Nghỉ ốm là quyền lợi của nhân viên khi bị bệnh.
Phát âm "sick leave" như thế nào?
"sick leave" có phiên âm IPA /sɪk liv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sick leave"?
He took sick leave to recover from his cold. — Anh ấy đã xin nghỉ ốm để điều trị cảm lạnh.