The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghỉ lễ quốc khánh tiếng Anh là gì?

nghỉ lễ quốc khánh tiếng Anh là national holiday /ˈnæʃnəl ˈhɒlɪdeɪ/. Ngày lễ quốc gia kỷ niệm ngày độc lập hoặc thành lập đất nước.

Hình minh hoạ "nghỉ lễ quốc khánh" tiếng Anh là "national holiday"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

national holiday

Danh từ
/ˈnæʃnəl ˈhɒlɪdeɪ/

Ví dụ câu với nghỉ lễ quốc khánh / national holiday

  1. 1

    Chúng tôi sẽ đi chơi vào ngày nghỉ lễ quốc khánh.

    We will go out on the national holiday.

  2. 2

    Các hoạt động đặc biệt diễn ra trong ngày nghỉ lễ quốc khánh.

    Special events take place during the national holiday.

Ghi chú dùng từ nghỉ lễ quốc khánh

Nghỉ lễ quốc khánh là ngày lễ lớn của một quốc gia để kỷ niệm sự độc lập hoặc thành lập. Các từ liên quan: 'holiday' (ngày lễ), 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'independence' (độc lập).

Video minh hoạ nghỉ lễ quốc khánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghỉ lễ quốc khánh

Câu hỏi thường gặp về "nghỉ lễ quốc khánh"

Nghỉ lễ quốc khánh tiếng Anh là gì?

Nghỉ lễ quốc khánh tiếng Anh là "national holiday" (danh từ), nghĩa là: Ngày lễ quốc gia kỷ niệm ngày độc lập hoặc thành lập đất nước.

"national holiday" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"national holiday" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ lễ quốc khánh". Nghỉ lễ quốc khánh là ngày lễ lớn của một quốc gia để kỷ niệm sự độc lập hoặc thành lập.

Phát âm "national holiday" như thế nào?

"national holiday" có phiên âm IPA /ˈnæʃnəl ˈhɒlɪdeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "national holiday"?

We will go out on the national holiday. — Chúng tôi sẽ đi chơi vào ngày nghỉ lễ quốc khánh.