Tiếng Việt
Dịp lễ tiếng Anh là gì?
dịp lễ tiếng Anh là holiday /ˈhɑlədeɪ/. Ngày đặc biệt để nghỉ ngơi hoặc kỷ niệm, như Tết Nguyên Đán hoặc Giáng Sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
holiday
Ví dụ câu với dịp lễ / holiday
- 1
Chúng tôi sẽ đi du lịch vào dịp lễ Tết.
We will travel during the holiday period.
- 2
Các cửa hàng thường đóng cửa trong dịp lễ.
Stores are usually closed during the holiday.
Ghi chú dùng từ dịp lễ
Dịp lễ là thời điểm đặc biệt để nghỉ ngơi hoặc tổ chức các hoạt động kỷ niệm. Các từ liên quan gồm 'festival' (lễ hội), 'vacation' (kỳ nghỉ), và 'celebration' (lễ kỷ niệm).
Video minh hoạ dịp lễ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dịp lễ
Câu hỏi thường gặp về "dịp lễ"
Dịp lễ tiếng Anh là gì?
Dịp lễ tiếng Anh là "holiday" (danh từ), nghĩa là: Ngày đặc biệt để nghỉ ngơi hoặc kỷ niệm, như Tết Nguyên Đán hoặc Giáng Sinh.
"holiday" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"holiday" nghĩa tiếng Việt là "dịp lễ". Dịp lễ là thời điểm đặc biệt để nghỉ ngơi hoặc tổ chức các hoạt động kỷ niệm.
Phát âm "holiday" như thế nào?
"holiday" có phiên âm IPA /ˈhɑlədeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "holiday"?
We will travel during the holiday period. — Chúng tôi sẽ đi du lịch vào dịp lễ Tết.