Tiếng Việt
Phòng nghỉ ngơi tiếng Anh là gì?
phòng nghỉ ngơi tiếng Anh là resting room /ˈrɛstɪŋ rum/. Phòng dành cho nghỉ ngơi, thư giãn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
resting room
Ví dụ câu với phòng nghỉ ngơi / resting room
- 1
Bạn có thể thư giãn trong phòng nghỉ ngơi sau một ngày làm việc mệt mỏi.
You can relax in the resting room after a tiring day at work.
- 2
Phòng nghỉ ngơi được trang bị ghế sofa và sách báo.
The resting room is equipped with sofas and magazines.
Ghi chú dùng từ phòng nghỉ ngơi
Phòng nghỉ ngơi là nơi để thư giãn, nghỉ ngơi. Các từ liên quan: 'lounge' (phòng chờ), 'relaxation' (sự thư giãn), 'break room' (phòng nghỉ giải lao).
Video minh hoạ phòng nghỉ ngơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phòng nghỉ ngơi
Câu hỏi thường gặp về "phòng nghỉ ngơi"
Phòng nghỉ ngơi tiếng Anh là gì?
Phòng nghỉ ngơi tiếng Anh là "resting room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dành cho nghỉ ngơi, thư giãn.
"resting room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"resting room" nghĩa tiếng Việt là "phòng nghỉ ngơi". Phòng nghỉ ngơi là nơi để thư giãn, nghỉ ngơi.
Phát âm "resting room" như thế nào?
"resting room" có phiên âm IPA /ˈrɛstɪŋ rum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "resting room"?
You can relax in the resting room after a tiring day at work. — Bạn có thể thư giãn trong phòng nghỉ ngơi sau một ngày làm việc mệt mỏi.