The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời gian nghỉ ngơi tiếng Anh là gì?

thời gian nghỉ ngơi tiếng Anh là rest time /rest taɪm/. Thời gian dành để thư giãn hoặc nghỉ ngơi sau khi làm việc hoặc học tập.

Hình minh hoạ "thời gian nghỉ ngơi" tiếng Anh là "rest time"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rest time

Danh từ
/rest taɪm/

Ví dụ câu với thời gian nghỉ ngơi / rest time

  1. 1

    I usually take a 15-minute rest time during work.

    Tôi thường nghỉ ngơi 15 phút trong giờ làm việc.

  2. 2

    She uses her rest time to read a book.

    Cô ấy sử dụng thời gian nghỉ ngơi để đọc sách.

Ghi chú dùng từ thời gian nghỉ ngơi

Thời gian nghỉ ngơi giúp phục hồi năng lượng sau công việc hoặc học tập. Các từ liên quan: break (gián đoạn), relaxation (thư giãn), leisure (giải trí).

Video minh hoạ thời gian nghỉ ngơi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời gian nghỉ ngơi

Câu hỏi thường gặp về "thời gian nghỉ ngơi"

Thời gian nghỉ ngơi tiếng Anh là gì?

Thời gian nghỉ ngơi tiếng Anh là "rest time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian dành để thư giãn hoặc nghỉ ngơi sau khi làm việc hoặc học tập.

"rest time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rest time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian nghỉ ngơi". Thời gian nghỉ ngơi giúp phục hồi năng lượng sau công việc hoặc học tập.

Phát âm "rest time" như thế nào?

"rest time" có phiên âm IPA /rest taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rest time"?

Tôi thường nghỉ ngơi 15 phút trong giờ làm việc. — I usually take a 15-minute rest time during work.