Tiếng Việt
Sự nghỉ ngơi tiếng Anh là gì?
sự nghỉ ngơi tiếng Anh là relaxation /ˌriːlækˈseɪʃn/. Sự thư giãn, nghỉ ngơi để giảm căng thẳng hoặc mệt mỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
relaxation
Ví dụ câu với sự nghỉ ngơi / relaxation
- 1
Sau một ngày làm việc mệt mỏi, tôi thích thư giãn bằng cách nghe nhạc.
After a tiring day at work, I like to relax by listening to music.
- 2
Thư giãn giúp giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng.
Relaxation helps reduce stress and improve mood.
Ghi chú dùng từ sự nghỉ ngơi
Relaxation là quá trình thư giãn để giảm căng thẳng. Các từ liên quan: 'rest' (nghỉ ngơi), 'recreation' (giải trí), 'leisure' (giải trí, thời gian rảnh).
Video minh hoạ sự nghỉ ngơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự nghỉ ngơi
Câu hỏi thường gặp về "sự nghỉ ngơi"
Sự nghỉ ngơi tiếng Anh là gì?
Sự nghỉ ngơi tiếng Anh là "relaxation" (danh từ), nghĩa là: Sự thư giãn, nghỉ ngơi để giảm căng thẳng hoặc mệt mỏi.
"relaxation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"relaxation" nghĩa tiếng Việt là "sự nghỉ ngơi". Relaxation là quá trình thư giãn để giảm căng thẳng.
Phát âm "relaxation" như thế nào?
"relaxation" có phiên âm IPA /ˌriːlækˈseɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "relaxation"?
After a tiring day at work, I like to relax by listening to music. — Sau một ngày làm việc mệt mỏi, tôi thích thư giãn bằng cách nghe nhạc.