Tiếng Việt
Nghi lễ tiếng Anh là gì?
nghi lễ tiếng Anh là ceremony /ˈsɛrəˌmoʊni/. Lễ nghi, hoạt động trang trọng tổ chức để kỷ niệm hoặc thể hiện một nghi thức đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ceremony
Ví dụ câu với nghi lễ / ceremony
- 1
Chúng tôi tham dự lễ cưới vào cuối tuần qua.
We attended the wedding ceremony last weekend.
- 2
Lễ khai giảng bắt đầu vào sáng nay.
The opening ceremony started this morning.
Ghi chú dùng từ nghi lễ
Nghi lễ là các hoạt động trang trọng mang tính truyền thống hoặc tôn giáo. Các từ liên quan gồm có 'ritual' (nghi thức), 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'tradition' (truyền thống).
Video minh hoạ nghi lễ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nghi lễ
- nghi lễ chào cờflag-raising ceremony
- lễCeremony
- nghisuspect
- theo nghi lễceremonial
- kết hôn không theo nghi lễ tôn giáogo for a civil marriage
- đámceremony
- ăn hỏiengagement ceremony
- hôn lễwedding ceremony
- giỗ hếtfinal memorial ceremony
- lại mặtHomecoming Ceremony
- lại quảGift Returning Ceremony
- lễ cúngoffering ceremony
Câu hỏi thường gặp về "nghi lễ"
Nghi lễ tiếng Anh là gì?
Nghi lễ tiếng Anh là "ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ nghi, hoạt động trang trọng tổ chức để kỷ niệm hoặc thể hiện một nghi thức đặc biệt.
"ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ceremony" nghĩa tiếng Việt là "nghi lễ". Nghi lễ là các hoạt động trang trọng mang tính truyền thống hoặc tôn giáo.
Phát âm "ceremony" như thế nào?
"ceremony" có phiên âm IPA /ˈsɛrəˌmoʊni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ceremony"?
We attended the wedding ceremony last weekend. — Chúng tôi tham dự lễ cưới vào cuối tuần qua.