Tiếng Việt
Nghĩa hiệp tiếng Anh là gì?
nghĩa hiệp tiếng Anh là Chivalry /ˈʃɪv.əl.ri/. Tinh thần dũng cảm, trung thành và lịch thiệp của các hiệp sĩ thời Trung Cổ, thể hiện qua hành động giúp đỡ người yếu thế và bảo vệ danh dự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chivalry
Ví dụ câu với nghĩa hiệp / Chivalry
- 1
He showed great chivalry by helping the elderly cross the street.
Anh ấy thể hiện nghĩa hiệp bằng cách giúp người già qua đường.
- 2
The knight's chivalry was admired by all.
Sự nghĩa hiệp của hiệp sĩ được mọi người ngưỡng mộ.
Ghi chú dùng từ nghĩa hiệp
Nghĩa hiệp là phẩm chất của các hiệp sĩ, liên quan đến lòng trung thành, dũng cảm và lịch thiệp. Các từ liên quan gồm 'honor' (danh dự), 'courage' (dũng cảm), 'courtesy' (lịch thiệp).
Video minh hoạ nghĩa hiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghĩa hiệp
Câu hỏi thường gặp về "nghĩa hiệp"
Nghĩa hiệp tiếng Anh là gì?
Nghĩa hiệp tiếng Anh là "Chivalry" (danh từ), nghĩa là: Tinh thần dũng cảm, trung thành và lịch thiệp của các hiệp sĩ thời Trung Cổ, thể hiện qua hành động giúp đỡ người yếu thế và bảo vệ danh dự.
"Chivalry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chivalry" nghĩa tiếng Việt là "nghĩa hiệp". Nghĩa hiệp là phẩm chất của các hiệp sĩ, liên quan đến lòng trung thành, dũng cảm và lịch thiệp.
Phát âm "Chivalry" như thế nào?
"Chivalry" có phiên âm IPA /ˈʃɪv.əl.ri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chivalry"?
Anh ấy thể hiện nghĩa hiệp bằng cách giúp người già qua đường. — He showed great chivalry by helping the elderly cross the street.