Tiếng Việt
Nghịch nước tiếng Anh là gì?
nghịch nước tiếng Anh là splash water /splæʃ ˈwɔːtər/. tạt nước hoặc làm văng nước bằng cách đập hoặc vẫy tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
splash water
Ví dụ câu với nghịch nước / splash water
- 1
Trẻ em thích nghịch nước trong hồ bơi.
Children love to splash water in the pool.
- 2
Cô ấy nghịch nước khi tắm.
She splashes water while taking a shower.
Ghi chú dùng từ nghịch nước
Nghịch nước là hành động làm văng hoặc tạt nước, thường để vui chơi hoặc giải nhiệt. Các từ liên quan gồm 'tạt nước' (water spraying), 'vẫy nước' (water flicking), và 'tắm' (bathe).
Video minh hoạ nghịch nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghịch nước
Câu hỏi thường gặp về "nghịch nước"
Nghịch nước tiếng Anh là gì?
Nghịch nước tiếng Anh là "splash water" (động từ), nghĩa là: tạt nước hoặc làm văng nước bằng cách đập hoặc vẫy tay.
"splash water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"splash water" nghĩa tiếng Việt là "nghịch nước". Nghịch nước là hành động làm văng hoặc tạt nước, thường để vui chơi hoặc giải nhiệt.
Phát âm "splash water" như thế nào?
"splash water" có phiên âm IPA /splæʃ ˈwɔːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "splash water"?
Children love to splash water in the pool. — Trẻ em thích nghịch nước trong hồ bơi.