Tiếng Việt
Nghiêm đường tiếng Anh là gì?
nghiêm đường tiếng Anh là late parents /leɪt ˈpeə.rənts/. Cha mẹ đã qua đời hoặc đã già yếu, thường được kính trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
late parents
Ví dụ câu với nghiêm đường / late parents
- 1
He visited his late parents' grave every Sunday.
Anh ấy thăm mộ cha mẹ đã khuất của mình mỗi Chủ nhật.
- 2
The community held a memorial for the late parents of the deceased.
Cộng đồng tổ chức lễ tưởng niệm cho cha mẹ đã khuất của người quá cố.
Ghi chú dùng từ nghiêm đường
Nghĩa đen là cha mẹ đã qua đời hoặc già yếu, thường được kính trọng. Các từ liên quan: 'ancestor' (tổ tiên), 'elderly' (người già), 'memorial' (lễ tưởng niệm).
Video minh hoạ nghiêm đường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghiêm đường
Câu hỏi thường gặp về "nghiêm đường"
Nghiêm đường tiếng Anh là gì?
Nghiêm đường tiếng Anh là "late parents" (danh từ), nghĩa là: Cha mẹ đã qua đời hoặc đã già yếu, thường được kính trọng.
"late parents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"late parents" nghĩa tiếng Việt là "nghiêm đường". Nghĩa đen là cha mẹ đã qua đời hoặc già yếu, thường được kính trọng.
Phát âm "late parents" như thế nào?
"late parents" có phiên âm IPA /leɪt ˈpeə.rənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "late parents"?
Anh ấy thăm mộ cha mẹ đã khuất của mình mỗi Chủ nhật. — He visited his late parents' grave every Sunday.