Tiếng Việt
Nghiêm nhặt tiếng Anh là gì?
nghiêm nhặt tiếng Anh là rigorous /ˈrɪɡərəs/. Cẩn thận, chính xác và nghiêm khắc trong cách làm việc hoặc đánh giá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rigorous
Ví dụ câu với nghiêm nhặt / rigorous
- 1
Giáo viên kiểm tra bài làm của học sinh một cách nghiêm nhặt.
The teacher checked the students' work rigorously.
- 2
Chương trình đào tạo này rất nghiêm nhặt để đảm bảo chất lượng.
This training program is very rigorous to ensure quality.
Ghi chú dùng từ nghiêm nhặt
Nghĩa tiếng Việt của 'rigorous' là nghiêm khắc, chính xác. Các từ liên quan: strict (nghiêm khắc), thorough (kỹ lưỡng), precise (chính xác).
Video minh hoạ nghiêm nhặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghiêm nhặt
Câu hỏi thường gặp về "nghiêm nhặt"
Nghiêm nhặt tiếng Anh là gì?
Nghiêm nhặt tiếng Anh là "rigorous" (tính từ), nghĩa là: Cẩn thận, chính xác và nghiêm khắc trong cách làm việc hoặc đánh giá.
"rigorous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rigorous" nghĩa tiếng Việt là "nghiêm nhặt". Nghĩa tiếng Việt của 'rigorous' là nghiêm khắc, chính xác.
Phát âm "rigorous" như thế nào?
"rigorous" có phiên âm IPA /ˈrɪɡərəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rigorous"?
The teacher checked the students' work rigorously. — Giáo viên kiểm tra bài làm của học sinh một cách nghiêm nhặt.