Tiếng Việt
Nghiên bút tiếng Anh là gì?
nghiên bút tiếng Anh là penmanship /ˈpenmənʃɪp/. Nghệ thuật viết chữ đẹp, rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
penmanship
Ví dụ câu với nghiên bút / penmanship
- 1
Anh ấy nổi tiếng với kỹ năng viết chữ đẹp của mình.
He is famous for his excellent penmanship.
- 2
Việc luyện tập viết chữ giúp cải thiện kỹ năng viết của bạn.
Practicing penmanship can improve your writing skills.
Ghi chú dùng từ nghiên bút
Nghiên bút đề cập đến nghệ thuật viết chữ đẹp. Các từ liên quan: 'calligraphy' (thư pháp), 'handwriting' (chữ viết tay), 'pen' (bút), 'ink' (mực).
Video minh hoạ nghiên bút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghiên bút
- cách viếtpenmanship
- văn phongpenmanship
- nghiên cứuresearch
- nghiên cứu sinhpostgraduate student
- nghiên cứu viênresearcher
- Nghiên cứu mô tảDescriptive Research
- Nghiên cứu cơ bảnBasic Research
- Nghiên cứu khả thiFeasibility Study
- nghiên cứu khoa họcscientific research
- Nghiên cứu tài liệuLiterature Review
- Nghiên cứu ứng dụngApplied Research
- Nghiên cứu chuyên đềSpecialized Research
Câu hỏi thường gặp về "nghiên bút"
Nghiên bút tiếng Anh là gì?
Nghiên bút tiếng Anh là "penmanship" (danh từ), nghĩa là: Nghệ thuật viết chữ đẹp, rõ ràng.
"penmanship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"penmanship" nghĩa tiếng Việt là "nghiên bút". Nghiên bút đề cập đến nghệ thuật viết chữ đẹp.
Phát âm "penmanship" như thế nào?
"penmanship" có phiên âm IPA /ˈpenmənʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "penmanship"?
He is famous for his excellent penmanship. — Anh ấy nổi tiếng với kỹ năng viết chữ đẹp của mình.