The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghiên cứu cơ bản tiếng Anh là gì?

Nghiên cứu cơ bản tiếng Anh là Basic Research /ˈbeɪsɪk rɪˈsɜːʧ/. Nghiên cứu nhằm mở rộng kiến thức cơ bản về một lĩnh vực mà không hướng tới ứng dụng thực tiễn ngay lập tức.

Hình minh hoạ "Nghiên cứu cơ bản" tiếng Anh là "Basic Research"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Basic Research

Danh từ
/ˈbeɪsɪk rɪˈsɜːʧ/

Ví dụ câu với Nghiên cứu cơ bản / Basic Research

  1. 1

    Basic research is essential for scientific advancement.

    Nghiên cứu cơ bản là cần thiết cho sự tiến bộ của khoa học.

  2. 2

    Many technological innovations stem from basic research.

    Nhiều đổi mới công nghệ bắt nguồn từ nghiên cứu cơ bản.

Ghi chú dùng từ Nghiên cứu cơ bản

Nghiên cứu cơ bản tập trung vào việc hiểu rõ các nguyên lý cơ bản. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Applied Research' (Nghiên cứu ứng dụng), 'Experimental' (Thử nghiệm), 'Theoretical' (Lý thuyết).

Video minh hoạ Nghiên cứu cơ bản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nghiên cứu cơ bản

Câu hỏi thường gặp về "Nghiên cứu cơ bản"

Nghiên cứu cơ bản tiếng Anh là gì?

Nghiên cứu cơ bản tiếng Anh là "Basic Research" (danh từ), nghĩa là: Nghiên cứu nhằm mở rộng kiến thức cơ bản về một lĩnh vực mà không hướng tới ứng dụng thực tiễn ngay lập tức.

"Basic Research" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Basic Research" nghĩa tiếng Việt là "Nghiên cứu cơ bản". Nghiên cứu cơ bản tập trung vào việc hiểu rõ các nguyên lý cơ bản.

Phát âm "Basic Research" như thế nào?

"Basic Research" có phiên âm IPA /ˈbeɪsɪk rɪˈsɜːʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Basic Research"?

Nghiên cứu cơ bản là cần thiết cho sự tiến bộ của khoa học. — Basic research is essential for scientific advancement.