The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghiên cứu chuyên đề tiếng Anh là gì?

Nghiên cứu chuyên đề tiếng Anh là Specialized Research /ˈspɛʃəlaɪzd rɪˈsɜːʧ/. Nghiên cứu tập trung vào một chủ đề cụ thể nhằm khám phá sâu sắc các khía cạnh của nó.

Hình minh hoạ "Nghiên cứu chuyên đề" tiếng Anh là "Specialized Research"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Specialized Research

Danh từ
/ˈspɛʃəlaɪzd rɪˈsɜːʧ/

Ví dụ câu với Nghiên cứu chuyên đề / Specialized Research

  1. 1

    Nghiên cứu chuyên đề về biến đổi khí hậu đã giúp hiểu rõ hơn về tác động của nó.

    The specialized research on climate change has provided deeper insights into its impacts.

  2. 2

    Sinh viên thực hiện nghiên cứu chuyên đề về lịch sử Việt Nam.

    Students conduct specialized research on Vietnamese history.

Ghi chú dùng từ Nghiên cứu chuyên đề

Nghiên cứu chuyên đề là hình thức nghiên cứu tập trung vào một chủ đề cụ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'research' (nghiên cứu), 'study' (nghiên cứu, học tập), và 'investigation' (điều tra, khảo sát).

Video minh hoạ Nghiên cứu chuyên đề

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nghiên cứu chuyên đề

Câu hỏi thường gặp về "Nghiên cứu chuyên đề"

Nghiên cứu chuyên đề tiếng Anh là gì?

Nghiên cứu chuyên đề tiếng Anh là "Specialized Research" (danh từ), nghĩa là: Nghiên cứu tập trung vào một chủ đề cụ thể nhằm khám phá sâu sắc các khía cạnh của nó.

"Specialized Research" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Specialized Research" nghĩa tiếng Việt là "Nghiên cứu chuyên đề". Nghiên cứu chuyên đề là hình thức nghiên cứu tập trung vào một chủ đề cụ thể.

Phát âm "Specialized Research" như thế nào?

"Specialized Research" có phiên âm IPA /ˈspɛʃəlaɪzd rɪˈsɜːʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Specialized Research"?

The specialized research on climate change has provided deeper insights into its impacts. — Nghiên cứu chuyên đề về biến đổi khí hậu đã giúp hiểu rõ hơn về tác động của nó.