Tiếng Việt
Bài nghiên cứu tiếng Anh là gì?
bài nghiên cứu tiếng Anh là research /riˈsɜrʧ/. Nghiên cứu là quá trình tìm hiểu, khám phá hoặc điều tra một vấn đề hoặc lĩnh vực nào đó để mở rộng kiến thức hoặc phát hiện ra điều mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
research
Ví dụ câu với bài nghiên cứu / research
- 1
Chúng tôi đang tiến hành một bài nghiên cứu về tác động của ô nhiễm môi trường.
We are conducting research on the impact of environmental pollution.
- 2
Bài nghiên cứu này cung cấp những phát hiện quan trọng về hành vi của người tiêu dùng.
This research paper provides important findings on consumer behavior.
Ghi chú dùng từ bài nghiên cứu
Bài nghiên cứu là một dạng nghiên cứu, liên quan đến việc thu thập và phân tích dữ liệu để hiểu rõ hơn về một chủ đề. Các từ liên quan gồm có 'study' (nghiên cứu), 'investigation' (điều tra), và 'analysis' (phân tích).
Video minh hoạ bài nghiên cứu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bài nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp về "bài nghiên cứu"
Bài nghiên cứu tiếng Anh là gì?
Bài nghiên cứu tiếng Anh là "research" (danh từ), nghĩa là: Nghiên cứu là quá trình tìm hiểu, khám phá hoặc điều tra một vấn đề hoặc lĩnh vực nào đó để mở rộng kiến thức hoặc phát hiện ra điều mới.
"research" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"research" nghĩa tiếng Việt là "bài nghiên cứu". Bài nghiên cứu là một dạng nghiên cứu, liên quan đến việc thu thập và phân tích dữ liệu để hiểu rõ hơn về một chủ đề.
Phát âm "research" như thế nào?
"research" có phiên âm IPA /riˈsɜrʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "research"?
We are conducting research on the impact of environmental pollution. — Chúng tôi đang tiến hành một bài nghiên cứu về tác động của ô nhiễm môi trường.