Tiếng Việt
Tự tìm hiểu tiếng Anh là gì?
Tự tìm hiểu tiếng Anh là Self-research /sɛlf rɪˈsɜːʧ/. Tự mình nghiên cứu hoặc tìm hiểu thông tin mà không cần sự hướng dẫn của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Self-research
Ví dụ câu với Tự tìm hiểu / Self-research
- 1
I decided to do some self-research before buying the new laptop.
Tôi quyết định tự tìm hiểu trước khi mua chiếc laptop mới.
- 2
Self-research is important for understanding complex topics.
Tự tìm hiểu là quan trọng để hiểu các chủ đề phức tạp.
Ghi chú dùng từ Tự tìm hiểu
Tự tìm hiểu là quá trình tự mình nghiên cứu để hiểu rõ vấn đề. Các từ liên quan: 'independent study' (học độc lập), 'self-education' (tự học), 'research' (nghiên cứu).
Video minh hoạ Tự tìm hiểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tự tìm hiểu
Câu hỏi thường gặp về "Tự tìm hiểu"
Tự tìm hiểu tiếng Anh là gì?
Tự tìm hiểu tiếng Anh là "Self-research" (động từ), nghĩa là: Tự mình nghiên cứu hoặc tìm hiểu thông tin mà không cần sự hướng dẫn của người khác.
"Self-research" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Self-research" nghĩa tiếng Việt là "Tự tìm hiểu". Tự tìm hiểu là quá trình tự mình nghiên cứu để hiểu rõ vấn đề.
Phát âm "Self-research" như thế nào?
"Self-research" có phiên âm IPA /sɛlf rɪˈsɜːʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Self-research"?
Tôi quyết định tự tìm hiểu trước khi mua chiếc laptop mới. — I decided to do some self-research before buying the new laptop.