Tiếng Việt
Phiếu đi chợ tiếng Anh là gì?
Phiếu đi chợ tiếng Anh là Shopping list /ˈʃɒpɪŋ lɪst/. Danh sách các mặt hàng cần mua khi đi chợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shopping list
Ví dụ câu với Phiếu đi chợ / Shopping list
- 1
Tôi đã chuẩn bị phiếu đi chợ sáng nay.
I prepared my shopping list this morning.
- 2
Bạn có thể giúp tôi kiểm tra phiếu đi chợ không?
Can you help me check my shopping list?
Ghi chú dùng từ Phiếu đi chợ
Phiếu đi chợ là danh sách các mặt hàng cần mua. Các từ liên quan: 'list' (danh sách), 'grocery' (hàng tạp hóa), 'shopping' (mua sắm).
Video minh hoạ Phiếu đi chợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phiếu đi chợ
Câu hỏi thường gặp về "Phiếu đi chợ"
Phiếu đi chợ tiếng Anh là gì?
Phiếu đi chợ tiếng Anh là "Shopping list" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các mặt hàng cần mua khi đi chợ.
"Shopping list" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shopping list" nghĩa tiếng Việt là "Phiếu đi chợ". Phiếu đi chợ là danh sách các mặt hàng cần mua.
Phát âm "Shopping list" như thế nào?
"Shopping list" có phiên âm IPA /ˈʃɒpɪŋ lɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shopping list"?
I prepared my shopping list this morning. — Tôi đã chuẩn bị phiếu đi chợ sáng nay.