The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghiệt ngã tiếng Anh là gì?

nghiệt ngã tiếng Anh là harsh /hɑːʃ/. Khắc nghiệt, dữ dội, gây đau đớn hoặc khó chịu.

Hình minh hoạ "nghiệt ngã" tiếng Anh là "harsh"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

harsh

Tính từ
/hɑːʃ/

Ví dụ câu với nghiệt ngã / harsh

  1. 1

    Thời tiết mùa đông rất nghiệt ngã.

    The winter weather was very harsh.

  2. 2

    Anh ấy đã trải qua một cuộc sống nghiệt ngã.

    He has endured a harsh life.

Ghi chú dùng từ nghiệt ngã

Nghĩa là khắc nghiệt hoặc dữ dội. Các từ liên quan: severe (nghiêm trọng), brutal (tàn bạo), relentless (không ngừng).

Video minh hoạ nghiệt ngã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghiệt ngã

Câu hỏi thường gặp về "nghiệt ngã"

Nghiệt ngã tiếng Anh là gì?

Nghiệt ngã tiếng Anh là "harsh" (tính từ), nghĩa là: Khắc nghiệt, dữ dội, gây đau đớn hoặc khó chịu.

"harsh" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"harsh" nghĩa tiếng Việt là "nghiệt ngã". Nghĩa là khắc nghiệt hoặc dữ dội.

Phát âm "harsh" như thế nào?

"harsh" có phiên âm IPA /hɑːʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "harsh"?

The winter weather was very harsh. — Thời tiết mùa đông rất nghiệt ngã.