Tiếng Việt
Nghịch tai tiếng Anh là gì?
nghịch tai tiếng Anh là Harsh-sounding /hɑːʃ ˈsaʊn.dɪŋ/. Âm thanh chói tai, khó nghe, gây khó chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Harsh-sounding
Ví dụ câu với nghịch tai / Harsh-sounding
- 1
Âm thanh của chiếc xe cưa quá nghịch tai.
The noise of the chainsaw was harsh-sounding.
- 2
Giọng hát của anh ấy nghịch tai, không dễ nghe.
His singing voice was harsh-sounding and unpleasant.
Ghi chú dùng từ nghịch tai
Từ này mô tả âm thanh hoặc giọng nói gây khó chịu hoặc chói tai. Các từ liên quan: loud (lớn tiếng), grating (cọ xát, chói tai), shrill (chói tai, the thé).
Video minh hoạ nghịch tai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghịch tai
Câu hỏi thường gặp về "nghịch tai"
Nghịch tai tiếng Anh là gì?
Nghịch tai tiếng Anh là "Harsh-sounding" (tính từ), nghĩa là: Âm thanh chói tai, khó nghe, gây khó chịu.
"Harsh-sounding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Harsh-sounding" nghĩa tiếng Việt là "nghịch tai". Từ này mô tả âm thanh hoặc giọng nói gây khó chịu hoặc chói tai.
Phát âm "Harsh-sounding" như thế nào?
"Harsh-sounding" có phiên âm IPA /hɑːʃ ˈsaʊn.dɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Harsh-sounding"?
The noise of the chainsaw was harsh-sounding. — Âm thanh của chiếc xe cưa quá nghịch tai.