Tiếng Việt
Nặng tay tiếng Anh là gì?
nặng tay tiếng Anh là Harsh /hɑːʃ/. Chỉ tính cách hoặc hành động gay gắt, khắt khe, không khoan nhượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Harsh
Ví dụ câu với nặng tay / Harsh
- 1
Anh ấy rất nặng tay trong việc phạt học sinh.
He is very harsh when punishing students.
- 2
Lời nói của cô ấy nghe nặng tay quá mức.
Her words sounded too harsh.
Ghi chú dùng từ nặng tay
Nặng tay mô tả thái độ hoặc hành xử gay gắt, khắt khe. Các từ liên quan gồm có 'strict' (nghiêm khắc), 'severe' (nghiêm trọng), 'stern' (nghiêm nghị).
Video minh hoạ nặng tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nặng tay
Câu hỏi thường gặp về "nặng tay"
Nặng tay tiếng Anh là gì?
Nặng tay tiếng Anh là "Harsh" (tính từ), nghĩa là: Chỉ tính cách hoặc hành động gay gắt, khắt khe, không khoan nhượng.
"Harsh" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Harsh" nghĩa tiếng Việt là "nặng tay". Nặng tay mô tả thái độ hoặc hành xử gay gắt, khắt khe.
Phát âm "Harsh" như thế nào?
"Harsh" có phiên âm IPA /hɑːʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Harsh"?
He is very harsh when punishing students. — Anh ấy rất nặng tay trong việc phạt học sinh.