Tiếng Việt
Ngõ cụt tiếng Anh là gì?
ngõ cụt tiếng Anh là dead-end /ˈdɛd ˈɛnd/. Chỗ đường không còn lối thoát, dẫn đến kết thúc hoặc bế tắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dead-end
Ví dụ câu với ngõ cụt / dead-end
- 1
Chúng tôi đã đi hết con đường và gặp phải ngõ cụt.
We walked all the way and reached a dead-end.
- 2
Công việc này dẫn đến ngõ cụt, không có hướng đi tiếp.
This job leads to a dead-end, with no further prospects.
Ghi chú dùng từ ngõ cụt
Ngõ cụt là nơi không còn lối đi nữa. Các từ liên quan: bế tắc (impasse), thất bại (failure), không có lối thoát (no way out).
Video minh hoạ ngõ cụt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngõ cụt
Câu hỏi thường gặp về "ngõ cụt"
Ngõ cụt tiếng Anh là gì?
Ngõ cụt tiếng Anh là "dead-end" (danh từ), nghĩa là: Chỗ đường không còn lối thoát, dẫn đến kết thúc hoặc bế tắc.
"dead-end" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dead-end" nghĩa tiếng Việt là "ngõ cụt". Ngõ cụt là nơi không còn lối đi nữa.
Phát âm "dead-end" như thế nào?
"dead-end" có phiên âm IPA /ˈdɛd ˈɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dead-end"?
We walked all the way and reached a dead-end. — Chúng tôi đã đi hết con đường và gặp phải ngõ cụt.