Tiếng Việt
Quỹ mở tiếng Anh là gì?
quỹ mở tiếng Anh là open-end fund /ˈoʊpən-ɛnd fʌnd/. Quỹ mở là loại quỹ đầu tư mà nhà đầu tư có thể mua hoặc bán chứng chỉ quỹ bất cứ lúc nào theo giá trị tài sản ròng hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
open-end fund
Ví dụ câu với quỹ mở / open-end fund
- 1
Anh ấy đầu tư vào quỹ mở để đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình.
He invested in an open-end fund to diversify his investment portfolio.
- 2
Giá của quỹ mở thay đổi hàng ngày dựa trên giá trị tài sản ròng của quỹ.
The price of an open-end fund fluctuates daily based on its net asset value.
Ghi chú dùng từ quỹ mở
Quỹ mở còn gọi là mutual fund, liên quan đến các thuật ngữ như 'quỹ đóng' (closed-end fund) và 'quỹ đầu tư' (investment fund).
Video minh hoạ quỹ mở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quỹ mở
Câu hỏi thường gặp về "quỹ mở"
Quỹ mở tiếng Anh là gì?
Quỹ mở tiếng Anh là "open-end fund" (danh từ), nghĩa là: Quỹ mở là loại quỹ đầu tư mà nhà đầu tư có thể mua hoặc bán chứng chỉ quỹ bất cứ lúc nào theo giá trị tài sản ròng hiện tại.
"open-end fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"open-end fund" nghĩa tiếng Việt là "quỹ mở". Quỹ mở còn gọi là mutual fund, liên quan đến các thuật ngữ như 'quỹ đóng' (closed-end fund) và 'quỹ đầu tư' (investment fund).
Phát âm "open-end fund" như thế nào?
"open-end fund" có phiên âm IPA /ˈoʊpən-ɛnd fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "open-end fund"?
He invested in an open-end fund to diversify his investment portfolio. — Anh ấy đầu tư vào quỹ mở để đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình.