Tiếng Việt
Bó tay tiếng Anh là gì?
bó tay tiếng Anh là at one's wits' end /æt wʌnz wɪts ɛnd/. Chán nản, không biết phải làm gì tiếp theo trong tình huống khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
at one's wits' end
Ví dụ câu với bó tay / at one's wits' end
- 1
Tôi đã thử mọi cách nhưng vẫn không thể giải quyết vấn đề, thật là bó tay.
I tried everything but still couldn't solve the problem, I'm really at my wits' end.
- 2
Cô ấy đã bó tay trước những thử thách trong cuộc sống.
She was at her wits' end with the challenges in life.
Ghi chú dùng từ bó tay
Bó tay là cách diễn đạt cảm xúc khi không còn cách nào để giải quyết vấn đề. Các từ liên quan: hopeless (vô vọng), overwhelmed (quá tải), desperate (tuyệt vọng).
Video minh hoạ bó tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bó tay
Câu hỏi thường gặp về "bó tay"
Bó tay tiếng Anh là gì?
Bó tay tiếng Anh là "at one's wits' end" (cụm từ), nghĩa là: Chán nản, không biết phải làm gì tiếp theo trong tình huống khó khăn.
"at one's wits' end" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"at one's wits' end" nghĩa tiếng Việt là "bó tay". Bó tay là cách diễn đạt cảm xúc khi không còn cách nào để giải quyết vấn đề.
Phát âm "at one's wits' end" như thế nào?
"at one's wits' end" có phiên âm IPA /æt wʌnz wɪts ɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "at one's wits' end"?
I tried everything but still couldn't solve the problem, I'm really at my wits' end. — Tôi đã thử mọi cách nhưng vẫn không thể giải quyết vấn đề, thật là bó tay.